bull nose
Định nghĩa
Danh từ: bull nose (mũi bò) chỉ một bệnh ở lợn, gây ra tình trạng sưng mõm.
Ví dụ sử dụng
- (Người nông dân nhận thấy một số con lợn phát triển bệnh mũi bò sau đợt bùng phát.)
- (Bệnh mũi bò có thể dẫn đến khó khăn trong việc ăn uống nếu không được điều trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- (Các bác sĩ thú y thường chẩn đoán bệnh mũi bò dựa trên tình trạng sưng đặc trưng.)
Biến thể và từ gần giống
- là một thuật ngữ chuyên ngành thú y, không có biến thể phổ biến khác.
- (sưng mõm) là cụm từ mô tả triệu chứng tương tự.
Từ đồng nghĩa
- (bệnh sưng mõm) – dùng trong ngữ cảnh mô tả triệu chứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến.